phới phới

Học thuật
Thân thiện
phới phới

Một chiếc lá phới phới trong gió nhẹ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái nhẹ nhàng, tươi mới tràn đầy sức sống, thường biểu lộ ra bên ngoài một cách rõ rệt: "phơi phới" diễn tả cảm xúc, tinh thần hoặc vẻ đẹp tràn trề, rạng rỡ thanh thoát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lòng xuân phơi phới. (Tâm trạng mùa xuân rạo rực, nhẹ nhàng tràn đầy sức sống.)
    • ấy bước đi với tâm trạng phơi phới sau tin vui. ( ấy bước đi với tâm trạng nhẹ nhõm, vui tươi sau khi nhận được tin tốt.)
    • Mái tóc dài bay phơi phới trong gió. (Mái tóc dài bay nhẹ nhàng, thanh thoát trong làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng phơi phới": tâm hồn rạng rỡ, nhẹ nhàng vui tươi.

    • Nghe tiếng chim hót, lòng tôi bỗng thấy phơi phới. (Nghe tiếng chim hót, lòng tôi bỗng thấy nhẹ nhàng vui tươi.)
  • "bước chân phơi phới": dáng đi nhanh nhẹn, tràn đầy sinh lực niềm vui.

    • Cậu học sinh bước vào trường với bước chân phơi phới. (Cậu học sinh bước vào trường với dáng đi nhanh nhẹn tràn đầy hứng khởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phấn chấn (tính từ): hưng phấn, vui vẻ, tinh thần lạc quan (nhấn mạnh đến trạng thái tinh thần hơn vẻ nhẹ nhàng bên ngoài).
  • Rạo rực (tính từ): cảm giác bồn chồn, náo nức, thường do mong đợi hoặc xúc cảm mạnh (mang sắc thái mạnh hơn "phơi phới").
  • Thanh thoát (tính từ): nhẹ nhàng, duyên dáng, không gò bó (thường dùng cho dáng vẻ, cử chỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Hớn hở: vui mừng lộ ra nét mặt.
  • Rạng rỡ: sáng lên, tỏa sáng niềm vui hoặc vẻ đẹp.
  • Nhẹ nhàng: thanh thoát, không nặng nề (về cảm xúc hoặc cử chỉ).
Thành ngữ liên quan
  • Lòng như hoa nở: lòng vui sướng, rộn ràng ( ý nghĩa tương tự "lòng phơi phới").
  • Chân nam đá chân xiêu: bước đi nhanh nhẹn, hớn hở (có thể dùng thay cho "bước chân phơi phới" trong một số ngữ cảnh).
phới phới

Một chiếc lá phới phới trong gió nhẹ.

  1. Nổi lên một cách nhẹ nhàng: Lòng xuân phơi phới.

Từ chứa "phới phới"